Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hinata Yamauchi

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hinata Yamauchi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
586Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10951410012581%36%006,51
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11721003291%44%008,20
Cúp Thiên Hoàng——116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/185 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/55 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hinata Yamauchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-045002013/723/4—6,52
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3450010213/1803/6—6,06
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1721032134/3714/9—8,20
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2711011218/2012/6—7,66
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2450020222/2500/2—6,16
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-21500210—12/6—6,19
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2450000010/1200/2—5,92
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0570010018/2005/10—7,60
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2450011020/2501/5—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20232250 nghìn €
21/02/20242250 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
09/12/202423275 nghìn €
28/05/202523225 nghìn €
14/12/202524200 nghìn €
02/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Kawasaki FrontaleKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2026Vegalta SendaiKawasaki FrontaleCho mượn—
21/07/2025Kawasaki FrontaleVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2024Toin University Of YokohamaKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/03/2020Kawasaki Frontale U18Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com