
Kenshin Yuba là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 308 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 81% | 61% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 30% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/155 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/85 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/43 | 1 | 3/5 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/2 | — | 5,82 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 1/6 | — | 7,56 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 32/47 | 1 | 6/8 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 2 | 3/7 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | FC Imabari | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Honda FC | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kokushikan University | Honda FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Hamamatsu Kaiseikan High School | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực25