Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katsuya Nagato

Vissel KobeHậu vệJPN
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Katsuya Nagato là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
907Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11117762019370%44%006,66
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221310012077%63%007,10
Cúp Thiên Hoàng——2215600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/232 (70%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
20/69 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/53 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katsuya Nagato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-245001007/803/7—5,89
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0450000117/1912/4—6,71
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0710110219/2323/4—7,70
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4450000020/2800/1—5,54
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-073001029/1726/11—6,31
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1600010122/3024/7—6,50
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1720020015/1813/6—6,32
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1901111317/2502/5—9,00
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0901022223/3112/6—8,19
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0890000311/1900/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172250 nghìn €
04/01/201822250 nghìn €
04/01/201923500 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
27/12/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
28/01/202126800 nghìn €
28/06/202126800 nghìn €
13/01/202226800 nghìn €
27/06/202227800 nghìn €
05/01/202327900 nghìn €
27/06/2023281,0 triệu €
21/02/202429900 nghìn €
11/06/202429800 nghìn €
09/12/202429900 nghìn €
28/05/202530850 nghìn €
14/12/202530900 nghìn €
02/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/06/2025Yokohama F. MarinosVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2022Kashima AntlersYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
03/01/2020Vegalta SendaiKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2017Hosei UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/03/2013Yachiyo High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com