Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Endo

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Keita Endo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
747Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111074730021975%48%206,56
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/296 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/37 (24%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0450010016/2213/7V6,28
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3681031019/2416/7—7,28
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2710020218/2903/3—6,41
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2821052134/4006/8—7,82
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2780022124/3602/7—5,97
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-245003107/1301/6V5,66
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-255002108/1012/6—5,71
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0700000221/2613/9—6,64
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-2800021027/3603/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/201719175 nghìn €
04/01/201820350 nghìn €
04/01/201921650 nghìn €
26/06/201921700 nghìn €
27/12/2019221,6 triệu €
07/04/2020221,3 triệu €
09/02/2021231,3 triệu €
08/06/2021231,3 triệu €
21/12/2021241,0 triệu €
08/06/202224900 nghìn €
29/11/202225700 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
14/12/202326500 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
09/12/202427500 nghìn €
28/05/202527450 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
02/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC TokyoKashiwa ReysolChuyển nhượng—
07/07/20241. FC Union BerlinFC TokyoChuyển nhượng—
06/07/2024FC Tokyo1. FC Union BerlinCho mượn—
07/01/20241. FC Union BerlinFC TokyoChuyển nhượng—
30/12/2023Eintracht Braunschweig1. FC Union BerlinCho mượn—
18/07/20221. FC Union BerlinEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2021Yokohama F. Marinos1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/20211. FC Union BerlinYokohama F. MarinosCho mượn—
26/07/2020Yokohama F. Marinos1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
31/01/2016Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2013Yokohama F. Marinos JugendYokohama F Marinos U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com