
Keita Endo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
747Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 747 | 3 | 0 | 0 | 21 | 9 | 75% | 48% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/296 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/7 | V | 6,28 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 6/7 | — | 7,28 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/29 | 0 | 3/3 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 34/40 | 0 | 6/8 | — | 7,82 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/36 | 0 | 2/7 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 1/6 | V | 5,66 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 5,71 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 3/9 | — | 6,64 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 4-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 3/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | 1. FC Union Berlin | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | FC Tokyo | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | 1. FC Union Berlin | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | 1. FC Union Berlin | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yokohama F. Marinos | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 1. FC Union Berlin | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 26/07/2020 | Yokohama F. Marinos | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Yokohama F. Marinos Jugend | Yokohama F Marinos U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực30