- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa City · Có mây, mưa nhẹ 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Kashiwa Reysol thắng FC Imabari 4-0 trên sân nhà Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Kashiwa Reysol vs FC Imabari 4-0 — Cúp Thiên Hoàng 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 8' 🟨 Hiroki Abe
- 🟨 Seiya Baba 20'
-
⚽ Mao Hosoya
37'
1 - 0 -
⚽ Tojiro Kubo
44'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Wesley Tanque da Silvathay Hikaru Umakoshi
- 46' 🔁 Gabriel Gomesthay Lee Young-Jun
- 46' 🔁 Junya Katothay Hiroki Abe
- 🔁 Hayato Nakamathay Masaki Watai 46'
-
⚽ Mao Hosoya
53'
3 - 0 - 🔁 Kaiji Chonanthay Tojiro Kubo 54'
- 56' 📺 VAR
- 65' 🔁 Aleksandar Paločevićthay Keito Kubo
- 🔁 Sachiro Toshimathay Riki Harakawa 65'
- 🔁 Makoto Mitsutathay Hinata Yamauchi 65'
- 70' 🔁 Edigar Juniothay Kengo Furuyama
- 🔁 Yusuke Segawathay Mao Hosoya 80'
-
⚽ Sachiro Toshima
85'
4 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 11Sút trúng đích3
- 16Sút không trúng đích2
- 27Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc2
- 53Tấn công nguy hiểm46
- 90Tấn công76
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Kashiwa Reysol kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kashiwa Reysol ép sân · cột hướng xuống: FC Imabari ép sân. Kashiwa Reysol kiểm soát thế trận 61% thời gian, FC Imabari 33%.
Kashiwa ReysolFC Imabari| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-3
Kashiwa Reysol · HLV Ricardo Rodríguez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Shogo Asada | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Taiyo Koga © | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Seiya Baba | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ | 0.0 |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Kenshin Yuba | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Masaki Watai | Tiền đạo | 0.0 |
| 87 | Hinata Yamauchi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền vệ |
| 13 | Tomoya Inukai | Hậu vệ |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ |
| 29 | Kengo Nagai | Thủ môn |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ |
| 23 | Kaiji Chonan | Tiền vệ |
| 5 | Keita Endo | Tiền vệ |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Tiền vệ |
FC Imabari · HLV Yoshikiyo Kuboyama
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kotaro Tachikawa | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Taiga Son | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Lee Young-Jun | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Yuri Takeuchi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Takafumi Yamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ | 0.0 |
| 36 | Keito Kubo | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Hikaru Umakoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kota Mori | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Kengo Furuyama | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Hiroki Abe | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Genta Ito | Thủ môn |
| 10 | Edigar Junio | Tiền đạo |
| 77 | Junya Kato | Tiền vệ |
| 15 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ |
| 35 | Kazuki Kushibiki | Hậu vệ |
| 26 | Aleksandar Paločević | Tiền vệ |
| 11 | Wesley Tanque da Silva | Tiền đạo |
| 99 | Gabriel Gomes | Hậu vệ |
| 30 | Hayato Shibano | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | Yuto Yamada | Chấn thương | Knee injury |
| Kashiwa Reysol | Tomoaki Okubo | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| FC Imabari | Toru Takagiwa | Chấn thương | Herniated Disc |
| FC Imabari | Toi Yamamoto | Chấn thương | Impingement syndrome |
| FC Imabari | Ryota Ichihara | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 201.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | 8.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Kashiwa Reysol
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – Kashiwa Reysol | 2–4 | T |
| 16/09/2026 | AFC Champions League Elite | Jeonbuk Hyundai Motors – Kashiwa Reysol | 2–1 | B |
| 11/09/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Kashiwa Reysol | 2–3 | T |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Yokohama F. Marinos | 0–2 | B |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Kashiwa Reysol | 2–0 | B |
FC Imabari
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J2 | Yokohama FC – FC Imabari | 2–1 | B |
| 12/09/2026 | JPN J2 | FC Imabari – Sagan Tosu | 1–0 | T |
| 06/09/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – FC Imabari | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | J.League Cup | Zweigen Kanazawa FC – FC Imabari | 2–1 | B |
| 29/08/2026 | JPN J2 | FC Imabari – Montedio Yamagata | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Kashiwa Reysol vs FC Imabari đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kashiwa Reysol vs FC Imabari thuộc Cúp Thiên Hoàng đã diễn ra lúc 15:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sankyo Frontier Kashiwa Stadium (Kashiwa City).
- Kết quả Kashiwa Reysol vs FC Imabari là bao nhiêu?
- Kashiwa Reysol thắng FC Imabari 4-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Kashiwa Reysol và FC Imabari trước trận?
- Kashiwa Reysol: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW); FC Imabari: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLW).
- Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs FC Imabari?
- Kashiwa Reysol ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, FC Imabari dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:35 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

