Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshio Koizumi

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yoshio Koizumi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
927Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111088230310581%47%307,04
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11450000090%—006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/546 (81%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
29/51 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshio Koizumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0450011227/3202/3V6,71
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3900000249/6801/7V5,30
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2900120325/3002/5—7,48
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2901111561/7024/6—9,00
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2450000228/310——6,76
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2900110425/3411/4—7,19
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2900010237/4614/5—6,47
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2690000226/3500/1—6,23
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0700010244/5223/3—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192225 nghìn €
27/12/20192350 nghìn €
28/01/202124350 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
13/01/202225800 nghìn €
27/06/202225800 nghìn €
05/01/202326900 nghìn €
26/06/202326800 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
09/12/202428550 nghìn €
28/05/202528900 nghìn €
14/12/2025291,0 triệu €
02/06/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Urawa Red DiamondsKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2021FC Ryukyu OkinawaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2019Aoyama Gakuin UniversityFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolAoyama Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy64
  • Sức mạnh41
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com