
Taiyo Koga là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Tiểu sử Taiyo Koga
Taiyo Koga là hậu vệ 27 tuổi, cao 183 cm, thi đấu cho Kashiwa Reysol và mang quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, đội bóng này sử dụng cầu thủ trong 10 trận với 900 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82. Tại J1 Nhật Bản có 9 trận, còn ở Cúp C1 châu Á Elite có 1 trận. Cân nặng ghi nhận là 78 kg và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 1,3 triệu €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 68% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 826/892 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/67 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/128 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/78 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 8/10 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/103 | 2 | 3/6 | — | 6,99 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 1 | 3/6 | V | 6,09 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/93 | 2 | 6/7 | — | 6,81 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 3 | 6/10 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 87/97 | 2 | 3/4 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 950 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh76
- Thể lực61