Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Victor Andrade Caetano

Vissel KobeHậu vệBRA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

João Victor Andrade Caetano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001188%75%106,84
J1 Nhật Bản2026-2027—20420000084%33%006,39
Cúp Thiên Hoàng——118600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Victor Andrade Caetano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0900000050/5525/6—7,55
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4320000124/2801/2—6,42
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1900011134/4034/6V6,14
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-110000018/1000/1—6,37
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-244000005/900/3—5,80
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 5-0900000024/3105/5—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202020250 nghìn €
11/08/202122350 nghìn €
02/12/202122450 nghìn €
05/04/202222450 nghìn €
18/08/2022231,0 triệu €
13/11/2022231,0 triệu €
06/04/2023231,5 triệu €
24/07/2023241,5 triệu €
10/12/2023241,5 triệu €
27/03/2024242,0 triệu €
16/06/2024242,0 triệu €
08/12/2024252,0 triệu €
28/05/2025251,6 triệu €
14/12/2025261,2 triệu €
02/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Corinthians - SPVissel KobeChuyển nhượng—
31/12/2022Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—
30/12/2022Goias Esporte ClubeCorinthians U20Cho mượn—
23/01/2022Corinthians U20Goias Esporte ClubeChuyển nhượng—
29/11/2021CRB ALCorinthians U20Cho mượn—
06/06/2021Corinthians U20CRB ALChuyển nhượng—
30/05/2021AD São Caetano (SP)Corinthians U20Cho mượn—
16/02/2021Corinthians U20AD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
30/01/2021Osasco SportingCorinthians U20Cho mượn—
26/07/2020Corinthians U20Osasco SportingChuyển nhượng—
30/06/2020Coritiba SAF - PRCorinthians U20Cho mượn—
31/12/2019Corinthians U20Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/12/2019Osasco SportingCorinthians U20Cho mượn—
30/06/2019Corinthians U20Osasco SportingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com