
Yoshinori Muto là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 623 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 136 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 73% | 0 | 0 | 7,95 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/208 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/83 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/67 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/20 | 1 | 3/10 | V | 6,36 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 7/8 | — | 7,11 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 3 | 9/10 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 7/9 | — | 5,86 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 7/13 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 46 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/23 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 10/17 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/29 | 1 | 4/12 | — | 7,75 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/41 | 1 | 5/13 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/11/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 5,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 5,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 1,6 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2021 | Newcastle United | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Eibar | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Newcastle United | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | 1. FSV Mainz 05 | Newcastle United | Hết hạn mượn 10.7M € | 10,7 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Tokyo | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/01/2014 | Keio University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | FC Tokyo U18 | Keio University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực49