Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshinori Muto

Vissel KobeTiền đạoJPN
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yoshinori Muto là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—876231018374%51%106,63
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211361014279%73%007,95
Cúp Thiên Hoàng——103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/208 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/83 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 27
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/67 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshinori Muto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2900011218/2013/10V6,36
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0770100229/3207/8—7,11
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0900110135/4439/10—7,70
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4720010012/1827/9—5,86
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0900020016/2217/13—6,30
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1461032118/2302/5—8,20
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1900010119/27210/17—6,72
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1240010115/1900/1—6,66
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2901011220/2914/12—7,75
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0900011025/4115/13—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201421150 nghìn €
04/11/201422800 nghìn €
11/02/2015221,2 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
14/02/2016235,5 triệu €
21/07/2016245,5 triệu €
06/02/2017244,5 triệu €
18/06/2017244,5 triệu €
27/12/2017254,5 triệu €
04/06/2018256,0 triệu €
12/08/20182610,0 triệu €
18/12/20182610,0 triệu €
12/06/2019269,0 triệu €
09/12/2019277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
07/10/2020283,0 triệu €
04/01/2021282,8 triệu €
09/06/2021282,5 triệu €
13/01/2022292,5 triệu €
27/06/2022292,2 triệu €
05/01/2023301,8 triệu €
27/06/2023301,8 triệu €
21/02/2024311,6 triệu €
11/06/2024311,4 triệu €
09/12/2024321,2 triệu €
28/05/202532900 nghìn €
14/12/202533800 nghìn €
02/06/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2021Newcastle UnitedVissel KobeChuyển nhượng—
29/06/2021EibarNewcastle UnitedCho mượn—
15/09/2020Newcastle UnitedEibarChuyển nhượng—
01/08/20181. FSV Mainz 05Newcastle UnitedHết hạn mượn 10.7M €10,7 triệu €
30/06/2015FC Tokyo1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/01/2014Keio UniversityFC TokyoChuyển nhượng—
31/03/2011FC Tokyo U18Keio UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com