
Yuya Kuwasaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 65% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 54% | 0 | 0 | 7,59 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/127 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/64 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 4 | 6/10 | — | 6,30 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/31 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 3 | 4/9 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 2 | 2/2 | — | 6,99 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 4/4 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | V-Varen Nagasaki | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Waseda University | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Higashi Fukuoka High School | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực51