Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tojiro Kubo

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Tojiro Kubo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
992Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111090930119683%44%006,99
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21831004284%25%007,05
Cúp Thiên Hoàng——216110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/445 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/21 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/95 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tojiro Kubo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0780020026/3111/6—6,22
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3900021234/4013/8—6,05
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1451042020/2200/3—8,08
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2841011025/3513/9—7,34
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2900000241/5101/8—6,46
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2380000023/2902/5—6,03
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2901031329/3302/6—8,18
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2450010330/3336/7—7,20
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2900000331/3835/10—6,55
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0890030241/4445/13—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202223125 nghìn €
05/01/202323250 nghìn €
26/06/202324400 nghìn €
21/02/202424550 nghìn €
11/06/202425500 nghìn €
09/12/202425400 nghìn €
28/05/202526800 nghìn €
14/12/2025261,2 triệu €
02/06/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Nagoya GrampusKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/01/2025Sagan TosuNagoya GrampusCho mượn—
13/08/2024Nagoya GrampusSagan TosuChuyển nhượng—
25/07/2023Fujieda MYFCNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2022Chukyo UniversityFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/03/2018High School (Japan)Chukyo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com