
Tojiro Kubo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
992Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 909 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 25% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/445 (83%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/95 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/6 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/40 | 1 | 3/8 | — | 6,05 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/22 | 0 | 0/3 | — | 8,08 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 1 | 3/9 | — | 7,34 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 0 | 1/8 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 29/33 | 0 | 2/6 | — | 8,18 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/33 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/38 | 3 | 5/10 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 41/44 | 4 | 5/13 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Nagoya Grampus | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sagan Tosu | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Nagoya Grampus | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Fujieda MYFC | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Chukyo University | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Chukyo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực45