Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yosuke Ideguchi

Vissel KobeTiền vệJPN
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Yosuke Ideguchi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111196100011380%54%106,40
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800005084%46%006,62
Cúp Thiên Hoàng——206800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/386 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
15/42 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/73 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/105 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yosuke Ideguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2900020128/3302/2—6,31
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0900031030/3812/7—6,44
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0900010139/4812/7—6,61
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900011035/4433/9—5,91
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0900010219/2878/10—6,23
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1900040050/5745/8—6,62
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1900000025/3334/6—6,47
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1900000153/6012/3—6,49
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0900010225/3435/10—6,68
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0900011028/3423/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151875 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
24/02/201619350 nghìn €
24/03/201720650 nghìn €
04/01/2018211,0 triệu €
29/05/2018211,0 triệu €
07/01/201922700 nghìn €
11/06/201922700 nghìn €
27/12/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
28/01/202124800 nghìn €
28/06/202124800 nghìn €
13/01/202225900 nghìn €
26/06/202225750 nghìn €
12/12/202226750 nghìn €
26/06/202326600 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
09/12/202428850 nghìn €
28/05/202528900 nghìn €
14/12/2025291,0 triệu €
02/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024Celtic FCVissel KobeHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2023Avispa FukuokaCeltic FCCho mượn—
06/02/2023Celtic FCAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/12/2021Gamba OsakaCeltic FCHết hạn mượn 0.76M €760 nghìn €
04/08/2019Leeds UnitedGamba OsakaChuyển nhượng—
29/06/2019SpVgg Greuther FürthLeeds UnitedCho mượn—
20/08/2018Leeds UnitedSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
29/06/2018Cultural LeonesaLeeds UnitedCho mượn—
09/01/2018Leeds UnitedCultural LeonesaChuyển nhượng—
08/01/2018Gamba OsakaLeeds UnitedHết hạn mượn 0.56M €560 nghìn €
30/03/2014Gamba Osaka U18Gamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com