
Yosuke Ideguchi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 961 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/386 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/73 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/105 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 2/7 | — | 6,61 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/44 | 3 | 3/9 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 7 | 8/10 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Port FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 50/57 | 4 | 5/8 | — | 6,62 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 4/6 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/34 | 3 | 5/10 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 3/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 650 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Celtic FC | Vissel Kobe | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2023 | Avispa Fukuoka | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | Celtic FC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gamba Osaka | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.76M € | 760 nghìn € |
| 04/08/2019 | Leeds United | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SpVgg Greuther Fürth | Leeds United | Cho mượn | — |
| 20/08/2018 | Leeds United | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cultural Leonesa | Leeds United | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Leeds United | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Gamba Osaka | Leeds United | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 30/03/2014 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực59