Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wataru Harada

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Wataru Harada là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1066130004186%53%206,55
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11610000088%50%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/537 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/48 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/52 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wataru Harada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0450010120/2201/2V6,74
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3450000120/2412/8—5,56
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1610000038/4303/6—6,78
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-26000004/701/4V5,98
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2450000027/2902/2—6,48
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2220010018/2100/2—6,33
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2900000151/6914/5—6,12
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900000260/7337/9—7,47
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 4-29000100115/12402/7—6,67
14/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 3-1900000595/10467/9—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124225 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
13/01/202225225 nghìn €
27/06/202225250 nghìn €
05/01/202326400 nghìn €
27/06/202326450 nghìn €
21/02/202427400 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
09/12/202428450 nghìn €
28/05/202528550 nghìn €
14/12/202529750 nghìn €
02/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2022FC ImabariSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2019Nippon Sport Science UniversityFC ImabariChuyển nhượng—
31/03/2015Seiryo High School U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com