
Wataru Harada là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 613 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 53% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/537 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/48 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/2 | V | 6,74 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/8 | — | 5,56 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 3/6 | — | 6,78 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | V | 5,98 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/69 | 1 | 4/5 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/73 | 3 | 7/9 | — | 7,47 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 115/124 | 0 | 2/7 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 95/104 | 6 | 7/9 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | FC Imabari | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Nippon Sport Science University | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Seiryo High School U18 | Nippon Sport Science University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực47