
Kashiwa Reysol
J1 Nhật BảnJapanHLV Ricardo RodríguezSân Sankyo Frontier Kashiwa StadiumThành lập 1992Giá trị 18,3 triệu €
Phong độ: HBTTH
Kashiwa Reysol sẽ gặp Kashima Antlers lúc 13:00 ngày 24/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Haruki Saruta | Thủ môn | 27 |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 29 |
| 29 | Kengo Nagai | Thủ môn | 31 |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 29 |
| 77 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 26 |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Shogo Asada | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Taiyo Koga | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Tomoya Inukai | Hậu vệ | 33 |
| 26 | Daiki Sugioka | Hậu vệ | 28 |
| 27 | Koki Kumasaka | Hậu vệ | 25 |
| 32 | Yusei Yamanouchi | Hậu vệ | 23 |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ | 30 |
| 88 | Seiya Baba | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Keita Endo | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Yuto Yamada | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Tomoaki Okubo | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Koya Yuruki | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Kohei Tezuka | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Hayato Nakama | Tiền vệ | 34 |
| 21 | Yudai Konishi | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Kaiji Chonan | Tiền vệ | 17 |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ | 27 |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ | 31 |
| 33 | Sota Iwanaga | Tiền vệ | 21 |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Tiền vệ | 24 |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ | 33 |
| 43 | Yuito Kamo | Tiền vệ | 18 |
| 44 | Kenshin Yuba | Tiền vệ | 26 |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ | 27 |
| 87 | Hinata Yamauchi | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Shota Fujio | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Yusuke Segawa | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kashiwa Reysol là khi nào?
- Kashiwa Reysol gặp Kashima Antlers trên sân khách lúc 13:00 ngày 24/10/2026, giải J1 Nhật Bản.
- Kashiwa Reysol đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kashiwa Reysol 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 hòa FC Tokyo 0-0 (J1 Nhật Bản).
- Đội hình Kashiwa Reysol có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kashiwa Reysol có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4, tổng giá trị 18,3 triệu €; đắt giá nhất là Mao Hosoya (tiền đạo, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kashiwa Reysol?
- HLV trưởng là Ricardo Rodríguez (ESP, 52 tuổi); sân nhà Sankyo Frontier Kashiwa Stadium tại Kashiwa City, sức chứa 15.349 chỗ.
- Kashiwa Reysol có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ Kashiwa Reysol hiện vắng mặt: Tomoaki Okubo, Yuto Yamada, Kohei Tezuka và 2 người khác.
- Thành tích Kashiwa Reysol mùa này tại J1 Nhật Bản?
- Tại J1 Nhật Bản, Kashiwa Reysol đã đá 11 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận); sút 166 lần, 55 trúng đích; chuyền chính xác 86%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:08 22/10/2026 (giờ Việt Nam).