Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Thuler

Vissel KobeHậu vệBRA
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Matheus Thuler là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.005Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1005Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119901019184%57%106,96
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10150000050%50%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
486/572 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/61 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
72
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/94 (57%)
Không chiến thắng / thua
34 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Thuler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-2900010056/6202/2—6,68
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-0901011029/3324/8—7,87
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900010176/8707/12—6,59
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0900010020/2325/7—7,19
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-115000013/612/4—6,23
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1900000044/5806/15—6,50
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1900000042/4912/5—6,50
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0900010024/3636/10—6,75
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0900020135/4416/8—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20181950 nghìn €
17/02/201919100 nghìn €
14/08/201920500 nghìn €
26/11/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
08/09/202021450 nghìn €
08/02/202121450 nghìn €
27/05/202122500 nghìn €
07/10/2021221,5 triệu €
15/12/2021222,0 triệu €
29/05/2022232,0 triệu €
05/01/2023231,6 triệu €
27/06/2023241,3 triệu €
21/02/2024241,3 triệu €
11/06/2024251,4 triệu €
09/12/2024251,6 triệu €
28/05/2025261,8 triệu €
14/12/2025262,0 triệu €
02/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Flamengo - RJVissel KobeHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
30/12/2022Vissel KobeFlamengo - RJCho mượn—
30/07/2022Flamengo - RJVissel KobeChuyển nhượng—
29/06/2022Montpellier Hérault SCFlamengo - RJCho mượn—
30/06/2021Flamengo - RJMontpellier Hérault SCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
31/12/2017CR Flamengo BFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2016CR Flamengo (RJ) U20CR Flamengo BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh78
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com