Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nobuteru Nakagawa

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Nobuteru Nakagawa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111198500319489%44%106,98
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—22900011087%45%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
633/707 (89%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/47 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
20
Phá bóng
21
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/83 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nobuteru Nakagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0900010052/5923/5—6,84
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3900030368/7504/6—6,80
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1450100332/3511/4—7,68
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2900020444/5204/10—6,79
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-2900053167/7333/8—7,20
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2450010124/2914/7V5,74
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2850010136/4735/10—6,11
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2900000033/3912/8—6,34
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2900020042/4433/7—6,51
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900021253/6212/7—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202523500 nghìn €
02/06/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Hosei UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2021Yokohama FC U18Hosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com