
Nobuteru Nakagawa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 985 | 0 | 0 | 3 | 19 | 4 | 89% | 44% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/707 (89%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/47 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/83 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 3/5 | — | 6,84 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 68/75 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Port FC | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 1 | 1/4 | — | 7,68 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 44/52 | 0 | 4/10 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 67/73 | 3 | 3/8 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/7 | V | 5,74 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/47 | 3 | 5/10 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/44 | 3 | 3/7 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 53/62 | 1 | 2/7 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Hosei University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Yokohama FC U18 | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực46