Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuya Iwanami

Vissel KobeHậu vệJPN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Takuya Iwanami là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vissel Kobe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11850001086%75%007,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/66 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuya Iwanami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Port FCT 2-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-1850010057/6626/8—7,20
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201319100 nghìn €
30/03/201419600 nghìn €
11/02/201520700 nghìn €
30/06/201521700 nghìn €
24/02/201621800 nghìn €
24/03/201722850 nghìn €
04/01/2018231,2 triệu €
04/01/2019241,6 triệu €
26/06/2019251,5 triệu €
27/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
28/01/2021261,0 triệu €
28/06/2021271,1 triệu €
13/01/2022271,1 triệu €
27/06/2022281,1 triệu €
05/01/2023281,1 triệu €
26/06/202329800 nghìn €
21/02/202429800 nghìn €
11/06/202429500 nghìn €
09/12/202430350 nghìn €
28/05/202530300 nghìn €
14/12/202531200 nghìn €
02/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024Urawa Red DiamondsVissel KobeChuyển nhượng—
31/12/2017Vissel KobeUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
28/06/2012Vissel Kobe U18Vissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com