Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiromu Mitsumaru

Kashiwa ReysolHậu vệJPN
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Hiromu Mitsumaru là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—422050000086%50%006,40
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001088%54%006,72
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/145 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/149 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiromu Mitsumaru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoH 0-0900000059/6525/7—7,12
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-3dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Port FCT 5-1900000067/7823/7—6,67
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 4-2dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaT 4-28000006/70——6,10
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 1-2900010065/7113/4—6,77
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 0-2900000059/7023/8—6,01
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/20172375 nghìn €
04/01/201824100 nghìn €
04/01/201925250 nghìn €
26/06/201925250 nghìn €
27/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
28/01/202127450 nghìn €
28/06/202127450 nghìn €
13/01/202228450 nghìn €
27/06/202228500 nghìn €
05/01/202329600 nghìn €
27/06/202329500 nghìn €
21/02/202430500 nghìn €
11/06/202430400 nghìn €
09/12/202431350 nghìn €
28/05/202531275 nghìn €
14/12/202532250 nghìn €
02/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2020Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/01/2016Tsukuba UniversitySagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com