- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Chobani Stadium, Istanbul · Trọng tài: Ricardo De Burgos Bengoetxea · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 3.00
Fenerbahce và SK Slavia Praha hòa nhau 2-2.
Đội hình Fenerbahce vs SK Slavia Praha 2-2 — Cúp C1 châu Âu 20/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Fenerbahce · HLV İsmail Kartal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | 6.49 |
| 15 | Nathan Aké | Hậu vệ | 6.11 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 6.76 |
| 37 | Milan Škriniar © | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | 6.63 |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Mason Greenwood | Tiền vệ | 7.87 |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền vệ | 6.61 |
| 91 | N'Golo Kanté | Tiền vệ | 6.09 |
| 19 | Vedat Muriqi | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ |
| 34 | Mert Günok | Thủ môn |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ |
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ |
| 77 | Ognjen Mimović | Hậu vệ |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | Hậu vệ |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ |
| 13 | Tarik Çetin | Thủ môn |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
SK Slavia Praha · HLV Jindrich Trpisovsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | 6.34 |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | 6.81 |
| 6 | Ange N'Guessan | Hậu vệ | 6.56 |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ | 6.04 |
| 8 | Oskar Kubiak | Tiền vệ | 6.36 |
| 10 | Danijel Sturm | Tiền vệ | 6.38 |
| 15 | Mubarak Suleiman | Tiền vệ | 6.23 |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | 6.28 |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền vệ | 6.73 |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ | 6.19 |
| 17 | Lukáš Provod © | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo |
| 47 | David Barcot | Hậu vệ |
| 32 | Pavel Kacor | Tiền vệ |
| 42 | Mikulas Konecny | Hậu vệ |
| 53 | Matěj Kotrba | Tiền đạo |
| 60 | Petr Potměšil | Tiền đạo |
| 40 | Adam Rezek | Thủ môn |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ |
| 22 | Toumani Diakite | Tiền vệ |
| 29 | Nazar Domchak | Thủ môn |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ |
| 14 | Samuel Isife | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fenerbahce | Marco Asensio | Chấn thương | Knee injury |
| Fenerbahce | Mert Müldür | Chấn thương | Knee injury |
| Fenerbahce | Mert Hakan Yandaş | Treo giò | Off the roster |
| Fenerbahce | Jayden Oosterwolde | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Fenerbahce | Abdou Aziz Fall | Treo giò | Off the roster |
| Fenerbahce | Amara Diouf | Treo giò | Off the roster |
| SK Slavia Praha | Ivan Schranz | Chấn thương | Unknown Injury |
| SK Slavia Praha | Ondrej Kolar | Treo giò | Off the roster |
| SK Slavia Praha | Tomáš Chorý | Treo giò | Rest |
| SK Slavia Praha | Igoh Ogbu | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| SK Slavia Praha | David Jurasek | Chấn thương | Thigh problems |
| SK Slavia Praha | Stepan Chaloupek | Chấn thương | Muscle Injury |
| SK Slavia Praha | Elias Pitak | Chấn thương | Unknown Injury |
| SK Slavia Praha | adonija ouanda | Chấn thương | Wound |
| SK Slavia Praha | Hamidou Kante | Treo giò | Off the roster |

