Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Vlček

SK Slavia PrahaHậu vệCZE
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomáš Vlček là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—854950002083%54%106,96
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332250000072%63%006,07
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/266 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/53 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/55 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/84 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Vlček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-2620000018/2311/5—6,04
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0700010029/3545/5—6,76
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-2730000125/3704/5—6,02
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900010052/5802/5—7,02
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-1900000159/6603/10—7,03
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900000056/6625/9—7,47
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-3900000018/2439/12—6,16
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-0700000010/1629/16—7,39
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-0620000010/1325/7—7,49
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-29000003/70——6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171650 nghìn €
26/04/201918100 nghìn €
24/06/201918100 nghìn €
06/12/201918150 nghìn €
26/12/202019200 nghìn €
24/06/202120200 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
21/06/202221225 nghìn €
28/09/202221300 nghìn €
13/12/202221350 nghìn €
19/06/202322450 nghìn €
19/09/2023221,0 triệu €
19/12/2023221,7 triệu €
26/03/2024234,0 triệu €
04/06/2024236,0 triệu €
19/12/2024235,0 triệu €
16/06/2025245,0 triệu €
22/09/2025244,0 triệu €
21/12/2025245,5 triệu €
23/03/2026254,5 triệu €
19/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
28/07/2022SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2022FC Vysočina JihlavaSK Slavia PrahaCho mượn—
03/08/2020SK Slavia PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
02/08/2020SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/12/2019FK Viagem Ústí nad LabemSK Slavia Praha BCho mượn—
21/07/2019SK Slavia Praha BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/12/2017SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
18/08/2011SK Kladno YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
07/09/2009TJ Novomestsky Kladno YouthSK Kladno YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com