Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Chorý

SK Slavia PrahaTiền đạoCZE
31Tuổi
199Chiều cao (cm)
100Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Tomáš Chorý là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—8550242019671%50%116,85
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21870003263%71%006,04
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/115 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/74 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Chorý · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0550000211/1302/8Đ5,79
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-273003209/1205/7—5,81
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900050318/2308/11—6,78
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-11061032317/2505/20—7,37
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900011014/2209/10—6,42
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-314000005/100——6,26
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-0802062010/1005/10—7,45
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-028002001/301/4V6,13
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-227101116/1102/3—8,20
17/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecH 1-126001005/815/8—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 950 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,7 triệu €2026: 2,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201419150 nghìn €
13/10/201520200 nghìn €
30/11/201621300 nghìn €
09/06/201722400 nghìn €
06/10/201722650 nghìn €
20/12/201722700 nghìn €
13/07/201823750 nghìn €
29/12/201823950 nghìn €
24/06/201924900 nghìn €
06/12/201924700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/07/202025650 nghìn €
15/10/202025650 nghìn €
03/01/202125850 nghìn €
06/06/202126850 nghìn €
11/10/202126600 nghìn €
25/12/202126600 nghìn €
21/06/202227650 nghìn €
28/09/2022271,2 triệu €
13/12/2022272,0 triệu €
19/06/2023282,0 triệu €
19/09/2023281,8 triệu €
19/12/2023282,0 triệu €
26/03/2024292,5 triệu €
04/06/2024293,2 triệu €
19/12/2024293,5 triệu €
16/06/2025303,5 triệu €
22/09/2025303,0 triệu €
21/12/2025303,0 triệu €
19/05/2026312,7 triệu €
23/09/2026312,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2024FC Viktoria PlzeňSK Slavia PrahaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021Zulte-WaregemFC Viktoria PlzeňCho mượn—
04/10/2020FC Viktoria PlzeňZulte-WaregemChuyển nhượng—
03/01/2018SK Sigma OlomoucFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2013Sigma Olomouc U19SK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2012SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
02/09/2004SK Hanacka Slavia Kromeriz YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com