
Tomáš Chorý là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 502 | 4 | 2 | 0 | 19 | 6 | 71% | 50% | 1 | 1 | 6,85 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 63% | 71% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/115 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/74 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/8 | Đ | 5,79 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/12 | 0 | 5/7 | — | 5,81 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 8/11 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 106 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/25 | 0 | 5/20 | — | 7,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 9/10 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | — | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 80 | 2 | 0 | 6 | 2 | 0 | 10/10 | 0 | 5/10 | — | 7,45 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | V | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 5/8 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/10/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 950 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/01/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/09/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 3,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 2,7 triệu € |
| 23/09/2026 | 31 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | FC Viktoria Plzeň | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Zulte-Waregem | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Viktoria Plzeň | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | SK Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2013 | Sigma Olomouc U19 | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2004 | SK Hanacka Slavia Kromeriz Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực56