Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stepan Chaloupek

SK Slavia PrahaHậu vệCZE
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Stepan Chaloupek là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.236Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1236Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—965691018378%57%207,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000084%52%106,18
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900002084%62%006,35
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—312170001082%51%006,68
World Cup2026—11900000059%28%005,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/301 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/65 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
18
Phá bóng
41
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/76 (57%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/133 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/109 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/27 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stepan Chaloupek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3900000041/4601/2V5,98
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2900000018/2245/10—6,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2900000054/6526/11—6,36
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-1901031058/6615/11V8,02
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900010059/67410/15—7,88
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-3900020228/3325/8—6,35
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-0900000026/3616/11V6,81
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-080001104/1345/10—7,31
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-2900121328/3667/13—7,07
17/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecH 1-126000004/913/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20211850 nghìn €
28/09/20221950 nghìn €
13/12/20221975 nghìn €
19/06/202320250 nghìn €
19/09/202320400 nghìn €
19/12/2023201,5 triệu €
04/06/2024212,0 triệu €
19/12/2024212,0 triệu €
16/06/2025222,0 triệu €
22/09/2025223,0 triệu €
21/12/2025226,0 triệu €
23/03/2026238,0 triệu €
19/05/20262310,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FK TepliceSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2021Teplice U19FK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2020FK Teplice U17Teplice U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
04/02/2015SFK Mezibori YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com