
Lukáš Provod là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
741Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 566 | 0 | 0 | 1 | 21 | 6 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 175 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 80% | 31% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/278 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/73 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 1/6 | — | 7,68 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 1/3 | V | 6,42 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 4 | 0 | 30/40 | 0 | 5/13 | — | 6,61 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 41/56 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/19 | 1 | 2/2 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/12 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 | 4 | 32/39 | 1 | 5/10 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 10/11 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 54/63 | 1 | 8/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/11/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/04/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2019 | Viktoria Plzen B | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.77M € | 770 nghìn € |
| 30/12/2019 | Dynamo Ceske Budejovice | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 29/12/2019 | SK Slavia Praha | Dynamo Ceske Budejovice | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Dynamo Ceske Budejovice | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Viktoria Plzen B | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Banik Sokolov | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Viktoria Plzen B | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2009 | SK Smichov Plzen Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực55