Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nélson Semedo

FenerbahceHậu vệPOR
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Nélson Semedo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—865630002287%59%006,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800011079%60%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/274 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/62 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nélson Semedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2900110127/3104/5—6,76
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0900000352/5315/8—8,00
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6900000222/3112/5—5,38
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0900000022/2735/10—6,56
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-0830000146/5225/10——
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0900011051/5414/7—7,19
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-013000008/922/2—6,64
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2900000034/4311/3—6,10
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-0900000030/3825/6—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 3,8 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20131950 nghìn €
19/02/201420200 nghìn €
30/06/201521600 nghìn €
06/10/2015213,8 triệu €
23/02/2016223,8 triệu €
28/07/2016224,0 triệu €
30/10/2016227,0 triệu €
21/02/20172314,0 triệu €
25/06/20172320,0 triệu €
31/12/20172430,0 triệu €
29/05/20182430,0 triệu €
20/12/20182535,0 triệu €
27/02/20192540,0 triệu €
10/06/20192540,0 triệu €
19/12/20192640,0 triệu €
07/04/20202632,0 triệu €
22/07/20202640,0 triệu €
12/10/20202635,0 triệu €
17/03/20212732,0 triệu €
31/05/20212728,0 triệu €
22/12/20212825,0 triệu €
14/06/20222822,0 triệu €
14/09/20222820,0 triệu €
02/11/20222818,0 triệu €
15/03/20232915,0 triệu €
19/06/20232915,0 triệu €
18/12/20233015,0 triệu €
13/03/20243012,0 triệu €
26/05/20243012,0 triệu €
15/12/20243110,0 triệu €
29/05/2025319,0 triệu €
30/09/2025318,0 triệu €
16/12/2025327,5 triệu €
04/03/2026327,0 triệu €
20/05/2026326,0 triệu €
29/09/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2025Wolverhampton WanderersFenerbahceChuyển nhượng—
22/09/2020FC BarcelonaWolverhampton WanderersHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
13/07/2017BenficaFC BarcelonaHết hạn mượn 35.7M €35,7 triệu €
30/06/2015SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
29/06/2013FatimaSL Benfica BCho mượn—
08/08/2012SL Benfica BFatimaChuyển nhượng—
30/06/2012SintrenseSL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2011SU Sintrense U19SintrenseChuyển nhượng—
30/06/2010Sintrense U17SU Sintrense U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com