
Nene Dorgeles là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 154 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 88% | 57% | 0 | 0 | 7,99 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 71% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/54 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/10 | 4 | 5/6 | — | 6,86 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 3 | 4/9 | — | 6,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 2 | 5/11 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 71 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/26 | 2 | 6/8 | — | 9,30 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 19 | 1,6 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Red Bull Salzburg | Fenerbahce | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 29/06/2023 | KVC Westerlo | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SV Ried | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Red Bull Salzburg | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực54