Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nene Dorgeles

FenerbahceTiền đạoMLI
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Nene Dorgeles là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221542006388%57%007,99
Süper Lig2026-2027—40790002184%46%006,63
Cúp C1 châu Âu2026-2027—204800031100%71%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/54 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/20 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nene Dorgeles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2270021110/1045/6—6,86
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-09002114/400/1—6,89
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6210010010/1000/1—6,34
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1650000025/2734/9—6,70
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0830010126/2825/11—6,67
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1712053122/2626/8—9,30
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0dự bị00000—0———
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202118250 nghìn €
25/05/202118500 nghìn €
30/11/2021181,0 triệu €
26/05/2022191,5 triệu €
03/11/2022191,6 triệu €
08/06/2023203,5 triệu €
10/12/2023204,0 triệu €
20/05/2024214,0 triệu €
09/10/2024218,0 triệu €
16/12/2024218,0 triệu €
05/06/20252212,0 triệu €
30/09/20252217,0 triệu €
16/12/20252218,0 triệu €
20/05/20262320,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Red Bull SalzburgFenerbahceHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
29/06/2023KVC WesterloRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2022Red Bull SalzburgKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2022SV RiedRed Bull SalzburgCho mượn—
26/01/2022Red Bull SalzburgSV RiedChuyển nhượng—
25/01/2022FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
04/01/2021Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
03/01/2021Guidars FCRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com