
Ange N'Guessan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 253 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 90% | 54% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 38% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/141 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/96 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/57 | 2 | 3/8 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/39 | 2 | 4/10 | — | 7,10 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/7 | V | 5,86 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 1 | 4/7 | — | 7,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 2 | 8/10 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | Torino | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/09/2025 | FC Slovan Liberec | Torino | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Torino | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASK Bravo Publikum | Torino | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Torino | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ternana | Torino | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Torino | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | RC Lens U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Créteil-Lusitanos Youth | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực54