
Wiktor Nowak là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.284Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 797 | 5 | 0 | 1 | 24 | 7 | 80% | 44% | 3 | 0 | 7,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 76% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 31% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/258 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/85 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/42 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/62 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 34/41 | 0 | 3/9 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | 7/11 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 3 | 4/6 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 7 | 14/18 | — | 6,97 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 8/12 | — | 5,98 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/6 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/7 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 26/33 | 3 | 5/12 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gornik Zabrze | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2026 | Wisla Plock | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Gornik Zabrze | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Znicz Pruszkow | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.018M € | 18 nghìn € |
| 19/05/2022 | Znicz Pruszkow II | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Znicz Pruszkow U19 | Znicz Pruszkow II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Legia Warsaw Youth | Znicz Pruszkow U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực43