
David Jurasek là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | — | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/90 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 45/55 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 7,83 |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guatemala | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 77 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 8,48 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | — | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/43 | 1 | 4/8 | — | 7,53 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 16/28 | 1 | 1/2 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Benfica | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 10/01/2026 | Besiktas JK | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Benfica | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | TSG Hoffenheim | Benfica | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Benfica | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2023 | SK Slavia Praha | Benfica | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 09/02/2022 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 1.SK Prostějov | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 20/08/2020 | FC Zbrojovka Brno | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | FC Zbrojovka Brno B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | TJ Dolni Nemci Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | — | TJ Dolni Nemci Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2009 | TJ Dolni Nemci Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực41