Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mojmír Chytil

SK Slavia PrahaTiền đạoCZE
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Mojmír Chytil là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Tiểu sử Mojmír Chytil

Mojmír Chytil là tiền đạo thi đấu cho SK Slavia Praha, sinh ngày 29/04/1999 và hiện 27 tuổi. Anh mang quốc tịch Czech Republic, cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 4 bàn thắng và 527 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, cao nhất từng đạt 6,5 triệu € (2024). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—97503410191071%37%007,00
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311210000060%8%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/88 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/64 (37%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 28
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/12 (8%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mojmír Chytil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-228000013/601/4—6,57
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0690031218/2204/11—6,10
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-217000012/30——6,46
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-022000006/814/5—6,69
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-045001111/504/6—6,86
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-376000009/1400/8—5,99
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-010000000/201/1—6,53
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-263003206/801/10—6,63
17/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecH 1-164000016/800/9—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,2 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20192050 nghìn €
24/06/20192050 nghìn €
24/09/20192075 nghìn €
06/12/201920200 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
26/12/202021350 nghìn €
24/06/202122350 nghìn €
25/12/202122500 nghìn €
21/06/202223500 nghìn €
28/09/202223700 nghìn €
13/12/2022231,5 triệu €
19/06/2023241,5 triệu €
19/12/2023242,5 triệu €
26/03/2024244,2 triệu €
04/06/2024256,5 triệu €
19/12/2024256,0 triệu €
31/03/2025254,5 triệu €
16/06/2025263,8 triệu €
22/09/2025263,5 triệu €
21/12/2025263,5 triệu €
23/03/2026264,0 triệu €
19/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SK Sigma OlomoucSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.59M €590 nghìn €
30/12/2021FK PardubiceSK Sigma OlomoucCho mượn—
02/08/2021SK Sigma OlomoucFK PardubiceChuyển nhượng—
31/12/2018Sigma Olomouc BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
31/12/2017Sigma Olomouc U19Sigma Olomouc BChuyển nhượng—
30/06/2016SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
14/03/20101.SK Prostejov YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com