- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Chobani Stadium, Istanbul · Trọng tài: Ricardo De Burgos Bengoetxea · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 3.00
Fenerbahce và SK Slavia Praha hòa nhau 2-2.
Fenerbahce vs SK Slavia Praha 2-2 — Cúp C1 châu Âu 20/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Oğuz Aydınkiến tạo: Milan Škriniar
4'
1 - 0 -
⚽ Mason Greenwoodkiến tạo: Nélson Semedo
11'
2 - 0 -
15'
2 - 1 ⚽ Lukáš Provod - 🔁 Kojo Peprah Oppongthay Nathan Aké 21'
- 🟨 N'Golo Kanté 31'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Milan Škriniar 49'
- 59' 🟨 Jindřich Trpišovský
- 60' 🟨 Wiktor Nowak
- 62' 🔁 Mojmír Chytilthay Danijel Sturm
- 62' 🔁 Samuel Isifethay Tomáš Vlček
- 🔁 Romelu Lukakuthay Vedat Muriqi 63'
- 🔁 Nene Dorgelesthay Oğuz Aydın 63'
- 75' 🔁 Toumani Diakitethay Oskar Kubiak
- 🔁 İrfan Can Kahvecithay Mason Greenwood 82'
- 🔁 Ismail Yüksekthay Kerem Aktürkoğlu 82'
- 85' 🔁 Michal Sadílekthay Lukáš Provod
- 85' 🔁 Pavel Kacorthay Mubarak Suleiman
- 🟨 Ismail Yüksek 88'
-
90'
2 - 2 ⚽ Pavel Kacorkiến tạo: Emmanuel Ayaosi - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 24Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn6
- 3Phạt góc5
- 47Tấn công nguy hiểm40
- 99Tấn công90
- 415Chuyền425
- 341Chuyền chính xác353
- 1Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài10
- 12Rê bóng14
- 23Tạt bóng20
- 65Tranh chấp45
- 20Tắc bóng20
- 56Cản phá37
- 21Cứu thua14
- 14Phạm lỗi10
- 18Bị phạm lỗi18
- 0Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. SK Slavia Praha kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fenerbahce ép sân · cột hướng xuống: SK Slavia Praha ép sân. Fenerbahce kiểm soát thế trận 38% thời gian, SK Slavia Praha 51%.
FenerbahceSK Slavia Praha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Fenerbahce · HLV İsmail Kartal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | 6.49 |
| 15 | Nathan Aké | Hậu vệ | 6.11 |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | 6.76 |
| 37 | Milan Škriniar © | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | 6.63 |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Mason Greenwood | Tiền vệ | 7.87 |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền vệ | 6.61 |
| 91 | N'Golo Kanté | Tiền vệ | 6.09 |
| 19 | Vedat Muriqi | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ |
| 34 | Mert Günok | Thủ môn |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ |
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ |
| 77 | Ognjen Mimović | Hậu vệ |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | Hậu vệ |
| 5 | Ismail Yüksek | Tiền vệ |
| 13 | Tarik Çetin | Thủ môn |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
SK Slavia Praha · HLV Jindrich Trpisovsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | 6.34 |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | 6.81 |
| 6 | Ange N'Guessan | Hậu vệ | 6.56 |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ | 6.04 |
| 8 | Oskar Kubiak | Tiền vệ | 6.36 |
| 10 | Danijel Sturm | Tiền vệ | 6.38 |
| 15 | Mubarak Suleiman | Tiền vệ | 6.23 |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | 6.28 |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền vệ | 6.73 |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ | 6.19 |
| 17 | Lukáš Provod © | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo |
| 47 | David Barcot | Hậu vệ |
| 32 | Pavel Kacor | Tiền vệ |
| 42 | Mikulas Konecny | Hậu vệ |
| 53 | Matěj Kotrba | Tiền đạo |
| 60 | Petr Potměšil | Tiền đạo |
| 40 | Adam Rezek | Thủ môn |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ |
| 22 | Toumani Diakite | Tiền vệ |
| 29 | Nazar Domchak | Thủ môn |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ |
| 14 | Samuel Isife | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fenerbahce | Marco Asensio | Chấn thương | Knee injury |
| Fenerbahce | Mert Müldür | Chấn thương | Knee injury |
| Fenerbahce | Mert Hakan Yandaş | Treo giò | Off the roster |
| Fenerbahce | Jayden Oosterwolde | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Fenerbahce | Abdou Aziz Fall | Treo giò | Off the roster |
| Fenerbahce | Amara Diouf | Treo giò | Off the roster |
| SK Slavia Praha | Ivan Schranz | Chấn thương | Unknown Injury |
| SK Slavia Praha | Ondrej Kolar | Treo giò | Off the roster |
| SK Slavia Praha | Tomáš Chorý | Treo giò | Rest |
| SK Slavia Praha | Igoh Ogbu | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| SK Slavia Praha | David Jurasek | Chấn thương | Thigh problems |
| SK Slavia Praha | Stepan Chaloupek | Chấn thương | Muscle Injury |
| SK Slavia Praha | Elias Pitak | Chấn thương | Unknown Injury |
| SK Slavia Praha | adonija ouanda | Chấn thương | Wound |
| SK Slavia Praha | Hamidou Kante | Treo giò | Off the roster |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 3.00 | 21.00 | 1.03 | 21.00 | 4.5 | 7.10 | 1.10 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.85 | 1.95 | 04:52 19/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/11/2024 | UEFA Europa League | SK Slavia Praha – Fenerbahce | 1–2 |
| 25/02/2022 | UEFA ECL | SK Slavia Praha – Fenerbahce | 3–2 |
| 18/02/2022 | UEFA ECL | Fenerbahce – SK Slavia Praha | 2–3 |
Phong độ gần đây
Fenerbahce
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | UEFA UCL | Aston Villa – Fenerbahce | 6–0 | B |
| 10/10/2026 | TUR Super League | Caykur Rizespor – Fenerbahce | 0–3 | T |
| 03/10/2026 | INT CF | Turan Tovuz – Fenerbahce | 0–2 | T |
| 20/09/2026 | TUR Super League | Fenerbahce – Eyupspor | 8–0 | T |
| 15/09/2026 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Fenerbahce | 0–0 | H |
SK Slavia Praha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | UEFA UCL | Sabah Baku – SK Slavia Praha | 2–0 | B |
| 09/10/2026 | CZE Chance Liga | FC Zlín – SK Slavia Praha | 0–1 | T |
| 20/09/2026 | CZE Chance Liga | SK Slavia Praha – FC Viktoria Plzeň | 2–1 | T |
| 16/09/2026 | CZE Cup | SK Slovan Varnsdorf – SK Slavia Praha | 1–5 | T |
| 13/09/2026 | CZE Chance Liga | FK Teplice – SK Slavia Praha | 0–2 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Fenerbahce vs SK Slavia Praha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fenerbahce vs SK Slavia Praha thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Chobani Stadium (Istanbul).
- Kết quả Fenerbahce vs SK Slavia Praha là bao nhiêu?
- Fenerbahce và SK Slavia Praha hòa 2-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Fenerbahce vs SK Slavia Praha gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Fenerbahce thắng 1, hòa 0, SK Slavia Praha thắng 2. Lần gần nhất ngày 29/11/2024 (UEFA Europa League) SK Slavia Praha 1-2 Fenerbahce.
- Phong độ Fenerbahce và SK Slavia Praha trước trận?
- Fenerbahce: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDD); SK Slavia Praha: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL).
- Đội hình xuất phát Fenerbahce vs SK Slavia Praha?
- Fenerbahce ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, SK Slavia Praha dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

