
Bartuğ Elmaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 5,99 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/57 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 2/4 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 1 | 2/3 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Karagumruk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Maribor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Fenerbahce | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sivasspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Fenerbahce | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Marseille | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Galatasaray | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2019 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực53