Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartuğ Elmaz

FenerbahceTiền vệTUR
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Bartuğ Elmaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21830003189%50%005,99
Süper Lig2026-2027—301200011100%0%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/57 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartuğ Elmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6210010020/2000/1—5,91
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3200000120/2101/2—6,48
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3730010051/5422/4—6,38
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0dự bị00000—0———
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-03000003/30——6,50
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1620021031/3712/3—6,07
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20201750 nghìn €
13/07/202118100 nghìn €
30/03/202219200 nghìn €
31/05/202219300 nghìn €
01/11/202219300 nghìn €
26/06/202320300 nghìn €
26/09/202320800 nghìn €
20/12/202320800 nghìn €
14/03/2024211,0 triệu €
30/05/2024211,5 triệu €
03/10/2024211,5 triệu €
22/12/2024211,5 triệu €
26/05/2025221,5 triệu €
30/09/2025221,8 triệu €
16/12/2025221,5 triệu €
20/05/2026231,5 triệu €
29/09/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KaragumrukFenerbahceCho mượn—
22/01/2026FenerbahceKaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2025MariborFenerbahceCho mượn—
30/01/2025FenerbahceMariborChuyển nhượng—
29/06/2024SivassporFenerbahceCho mượn—
29/01/2024FenerbahceSivassporChuyển nhượng—
19/07/2023MarseilleFenerbahceHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2022GalatasarayMarseilleChuyển nhượng—
02/01/2022Galatasaray U19GalatasarayChuyển nhượng—
03/08/2020Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
07/05/2019Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com