
Tarik Çetin là thủ môn 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 95% | — | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 45 | 4 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 2/2 | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lyon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lyon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | — | — | 6,01 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sturm Graz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 26 | 425 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Fenerbahce U21 | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Karagumruk | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Fenerbahce U21 | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2009 | Güzide Gebze Spor Kulübü Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |