Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarik Çetin

FenerbahceThủ mônTUR
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tarik Çetin là thủ môn 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—119010095%—006,01
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/24 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarik Çetin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-04540014/2302/2——
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1dự bị000—0———
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-0dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonT 2-1dự bị000—0———
23/08/2026Süper Ligvs KonyasporT 4-2dự bị000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 1-29010023/240——6,01
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20141725 nghìn €
03/07/20182150 nghìn €
02/01/20202250 nghìn €
03/08/202023350 nghìn €
22/12/202023400 nghìn €
15/03/202124300 nghìn €
20/05/202124500 nghìn €
11/10/202124425 nghìn €
03/01/202224375 nghìn €
30/03/202225375 nghìn €
31/05/202225325 nghìn €
14/11/202225525 nghìn €
02/04/202326550 nghìn €
22/06/202326500 nghìn €
26/09/202326425 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
14/03/202427350 nghìn €
30/05/202427325 nghìn €
03/10/202427275 nghìn €
22/12/202427200 nghìn €
19/03/202528350 nghìn €
17/06/202528325 nghìn €
30/09/202528300 nghìn €
16/12/202528600 nghìn €
20/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Caykur RizesporFenerbahceChuyển nhượng—
17/07/2019Fenerbahce U21Caykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2019KaragumrukFenerbahce U21Cho mượn—
14/01/2018Fenerbahce U21KaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2015Fenerbahce U19Fenerbahce U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—
14/10/2009Güzide Gebze Spor Kulübü YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com