
Archie Brown là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 521 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 87% | 48% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 62% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/201 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/93 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 9/12 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,05 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 4/8 | — | 5,47 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 4 | 5/13 | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 5 | 6/11 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 4/6 | — | 7,41 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/43 | 2 | 7/12 | V | 6,83 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/10 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 4/6 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực51