
Vedat Muriqi là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.523Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
24/47Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 414 | 7 | 0 | 1 | 21 | 12 | 76% | 44% | 1 | 0 | 7,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 70% | 57% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 670 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 67% | 46% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/113 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/48 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/175 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/88 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 6/9 | — | 6,35 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,38 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | 7/9 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 6/6 | — | 6,08 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 5 | 5 | 2 | 13/18 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 69 | 4 | 0 | 6 | 4 | 0 | 15/19 | 0 | 1/5 | — | 9,59 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/6 | V | 6,36 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 7/15 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/01/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/03/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 9,5 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 26 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 17,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 4,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RCD Mallorca | Fenerbahce | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 21/07/2022 | Lazio | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 11.9M € | 11,9 triệu € |
| 29/06/2022 | RCD Mallorca | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Lazio | RCD Mallorca | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/09/2020 | Fenerbahce | Lazio | Hết hạn mượn 20.6M € | 20,6 triệu € |
| 06/07/2019 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 5.6M € | 5,6 triệu € |
| 10/01/2018 | Genclerbirligi | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Giresunspor | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 18/08/2014 | Teuta Durres | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | KS Besa | Teuta Durres | Cho mượn | — |
| 03/01/2014 | Teuta Durres | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | KF Liria Prizren | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh24
- Thể lực58