
Michal Sadílek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.589Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
6/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 820 | 1 | 0 | 3 | 15 | 2 | 82% | 59% | 1 | 0 | 7,11 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 2 | 0 | 6,08 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 1 | 198 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 183 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/415 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/58 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/44 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/74 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/116 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 76/81 | 1 | 2/7 | — | 7,40 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 1 | 3/5 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 3/6 | V | 5,99 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/3 | V | 5,68 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 3/4 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/25 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/03/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 26/12/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 2,3 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 7,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Twente Enschede | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Twente Enschede | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | PSV Eindhoven | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Slovan Liberec | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | PSV Eindhoven | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Slovacko U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | PSV Eindhoven U17 | 1.FC Slovacko U17 | Cho mượn | — |
| 04/09/2015 | 1.FC Slovacko U17 | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2009 | FK Ostrozska Nova Ves Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh56
- Thể lực54