
Mert Hakan Yandaş là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/10/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 2,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,1 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/01/2026 | 31 | — |
| 29/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2020 | Sivasspor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Menemen Belediye Spor | Sivasspor | Hết hạn mượn 0.086273M € | 86 nghìn € |
| 30/08/2016 | Bucaspor | Menemen Belediye Spor | Hết hạn mượn 0.045452M € | 45 nghìn € |
| 18/08/2015 | Altinordu | Bucaspor | Hết hạn mượn 0.030713M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2015 | Bucaspor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 12/08/2014 | Altinordu | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Altinordu | Hết hạn mượn 0.019921M € | 19 nghìn € |
| 30/06/2012 | Yesil Bursa SK Youth | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật69
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực42