Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Kacor

SK Slavia PrahaTiền đạoCZE
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Pavel Kacor là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
277Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—611980004082%31%006,46
Cúp Séc2026-2027—117400100——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10510011100%50%007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavel Kacor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-25101112/201/2—7,64
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0dự bị00000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaT 1-04501000—0——6,80
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanH 1-12100000—0——6,05
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-115000002/201/2—6,40
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0820010024/2634/8—6,94
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-027000001/100/2—6,77
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-227002004/801/3—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202417150 nghìn €
04/06/202417250 nghìn €
19/12/202418250 nghìn €
16/06/202518225 nghìn €
21/12/202519225 nghìn €
23/03/202619800 nghìn €
19/05/2026192,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MFK KarvináSK Slavia PrahaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2025MFK Karvina BMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2025SK Slavia Praha BMFK Karvina BCho mượn—
24/07/2024MFK Karvina BSK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/12/2023MFK Karvina U19MFK Karvina BChuyển nhượng—
30/06/2022MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2021MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
07/08/2016TJ Petrvald YouthMFK Karvina YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com