Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Holeš

SK Slavia PrahaHậu vệCZE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tomáš Holeš là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
672Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—886101007181%55%206,72
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11620000069%100%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
354/432 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/84 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/63 (55%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Holeš · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0900030277/9028/11—7,04
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-2620000023/3313/3—6,01
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900000162/7502/6V6,60
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-1750020146/5525/6—6,95
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-2540000027/3712/4—5,67
17/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecH 1-1901021034/4429/15V7,68
09/08/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-1450000126/3602/5—6,15
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 4-0760000026/3234/7—7,08
26/07/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 5-1900000056/6313/9—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201219400 nghìn €
02/08/201623400 nghìn €
18/12/201623400 nghìn €
09/06/201724350 nghìn €
06/10/201724300 nghìn €
20/12/201724300 nghìn €
13/07/201825600 nghìn €
29/12/201825750 nghìn €
24/06/2019261,0 triệu €
06/12/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
09/07/202027750 nghìn €
26/12/2020271,5 triệu €
18/04/2021283,0 triệu €
27/05/2021284,0 triệu €
14/07/2021287,0 triệu €
25/12/2021287,0 triệu €
21/06/2022297,0 triệu €
13/12/2022295,0 triệu €
19/06/2023303,5 triệu €
19/12/2023303,0 triệu €
26/03/2024302,5 triệu €
04/06/2024312,2 triệu €
19/12/2024312,2 triệu €
31/03/2025322,0 triệu €
16/06/2025322,0 triệu €
22/09/2025321,8 triệu €
21/12/2025321,5 triệu €
23/03/2026321,2 triệu €
19/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019FK JablonecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2018FC Hradec KrálovéFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2018FK JablonecFC Hradec KrálovéCho mượn—
23/07/2017FC Hradec KrálovéFK JablonecChuyển nhượng—
31/12/2011Olympia Hradec Kralove U19FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2010FC Hradec Králové U17Olympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Hradec Kralove YouthFC Hradec Králové U17Chuyển nhượng—
27/07/2008TJ Svitavy YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—
20/02/2008SK Policka YouthTJ Svitavy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com