
David Moses là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 208 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 48% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/97 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 4 | 7/18 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 3 | 7/11 | — | 6,66 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/41 | 1 | 5/10 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 4 | 4/6 | — | 7,93 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 5,93 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 3/7 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 7/12 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MFK Karvina U19 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Central Football Academy Abuja | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực53