Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Markovic

SK Slavia PrahaThủ mônCZE
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Jakub Markovic là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
29Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119901951279%100%006,94
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270101279%66%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/409 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
76/158 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/123 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/58 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Markovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-29020041/4801/1—6,34
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-09010134/3801/1—7,05
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-29041128/3401/2—7,08
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-09010223/2701/1—7,15
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-19031036/420——6,89
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-09020131/3901/1—7,02
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-39040029/410——6,66
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-09000124/310——6,94
31/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaT 3-09051120/400——7,59
23/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905H 2-29000026/330——6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171650 nghìn €
18/09/201918150 nghìn €
06/12/201918150 nghìn €
09/07/202018250 nghìn €
26/12/202019250 nghìn €
24/06/202119200 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
21/06/202220350 nghìn €
13/12/202221400 nghìn €
19/06/202321400 nghìn €
19/12/202322375 nghìn €
04/06/202422400 nghìn €
26/09/202423850 nghìn €
19/12/2024231,5 triệu €
16/06/2025231,5 triệu €
21/12/2025242,5 triệu €
23/03/2026242,8 triệu €
19/05/2026243,5 triệu €
23/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025FC Baník OstravaSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
02/07/2023SK Slavia PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2023FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2021SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2021FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia PrahaCho mượn—
20/01/2021SK Slavia PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/12/2020FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
08/09/2020SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
02/08/2020SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
27/03/2017SK Sigma Olomouc U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
07/08/20141.FC Viktorie Prerov YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
15/08/2013KMK Zubr Prerov Youth1.FC Viktorie Prerov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com