Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levent Mercan

FenerbahceHậu vệTUR
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Levent Mercan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—522030021083%68%007,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—102800000100%0%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/113 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levent Mercan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0770100142/5202/4—7,62
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-0900031062/7815/11——
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-05000001/212/2—6,57
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1280000110/1000/1—6,46
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-04001001/10——7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20191875 nghìn €
01/10/201918500 nghìn €
16/12/2019191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
15/09/2020191,0 triệu €
09/02/202120700 nghìn €
08/06/202120500 nghìn €
11/10/202120500 nghìn €
03/01/202221450 nghìn €
30/03/202221800 nghìn €
31/05/2022211,2 triệu €
26/10/2022211,0 triệu €
13/03/2023221,7 triệu €
07/06/2023222,5 triệu €
26/09/2023223,0 triệu €
20/12/2023233,0 triệu €
14/03/2024233,0 triệu €
30/05/2024233,0 triệu €
03/10/2024232,6 triệu €
22/12/2024242,3 triệu €
19/03/2025242,5 triệu €
17/06/2025242,5 triệu €
30/09/2025242,2 triệu €
16/12/2025253,5 triệu €
04/03/2026255,0 triệu €
20/05/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024KaragumrukFenerbahceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
04/07/2022Schalke 04KaragumrukChuyển nhượng—
29/06/2022KaragumrukSchalke 04Cho mượn—
15/08/2021Schalke 04KaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2019Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016RW Essen U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Rot-Weiss Essen(Youth)RW Essen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012VfL Bochum YouthRot-Weiss Essen(Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2011VfB Hüls YouthVfL Bochum YouthChuyển nhượng—
30/06/2010PSV Recklinghausen JugendVfB Hüls YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com