
Levent Mercan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 203 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83% | 68% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/113 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 2/4 | — | 7,62 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 62/78 | 1 | 5/11 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/10/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/03/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 2,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Karagumruk | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 04/07/2022 | Schalke 04 | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karagumruk | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | Schalke 04 | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RW Essen U17 | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Bochum Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfB Hüls Youth | VfL Bochum Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | PSV Recklinghausen Jugend | VfB Hüls Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh67
- Thể lực49