Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Aké

FenerbahceHậu vệNED
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Nathan Aké là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887200003194%47%006,97
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332010001095%87%006,28
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432330000091%66%007,09
World Cup2026—321700001092%44%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/501 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/34 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/114 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/183 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/118 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Aké · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2210000010/120——6,11
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0900010072/7613/4—7,53
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6900000160/6113/4—5,80
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0900000144/4811/1—7,09
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0900000055/5602/4—7,03
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0900010075/7812/6—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 42,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/2013181,5 triệu €
11/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015202,0 triệu €
08/02/2016204,5 triệu €
31/07/2016215,0 triệu €
19/02/2017228,0 triệu €
27/06/2017228,0 triệu €
15/08/20172212,0 triệu €
01/01/20182215,0 triệu €
27/05/20182315,0 triệu €
16/10/20182325,0 triệu €
18/12/20182325,0 triệu €
04/03/20192428,0 triệu €
12/06/20192430,0 triệu €
11/09/20192435,0 triệu €
09/12/20192435,0 triệu €
07/04/20202528,0 triệu €
12/10/20202540,0 triệu €
17/03/20212635,0 triệu €
26/05/20212632,0 triệu €
22/12/20212628,0 triệu €
28/03/20222725,0 triệu €
14/06/20222725,0 triệu €
02/11/20222730,0 triệu €
15/03/20232835,0 triệu €
19/06/20232842,0 triệu €
18/12/20232840,0 triệu €
26/05/20242940,0 triệu €
15/12/20242935,0 triệu €
17/03/20253032,0 triệu €
29/05/20253025,0 triệu €
16/10/20253022,0 triệu €
08/12/20253018,0 triệu €
08/03/20263115,0 triệu €
02/06/20263112,0 triệu €
29/09/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Manchester CityFenerbahceHết hạn mượn 8.1697M €8,2 triệu €
04/08/2020Bournemouth AFCManchester CityHết hạn mượn 45.3M €45,3 triệu €
30/06/2017ChelseaBournemouth AFCHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
07/01/2017Bournemouth AFCChelseaCho mượn—
30/06/2016ChelseaBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/05/2016WatfordChelseaCho mượn—
13/08/2015ChelseaWatfordChuyển nhượng—
21/04/2015ReadingChelseaCho mượn—
24/03/2015ChelseaReadingChuyển nhượng—
31/12/2012Chelsea U18ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2011Feyenoord U17Chelsea U18Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2010Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2007ADO Den Haag (Youth)Jong Feyenoord YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Wilhelmus Voorburg JugendADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com