
Nathan Aké là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 47% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 87% | 0 | 0 | 6,28 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 7,09 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/501 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/34 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/114 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/183 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/118 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/76 | 1 | 3/4 | — | 7,53 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/61 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/56 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/78 | 1 | 2/6 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 4,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/08/2017 | 22 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 25,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 24 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 26 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 28,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 42,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 30 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 12,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Manchester City | Fenerbahce | Hết hạn mượn 8.1697M € | 8,2 triệu € |
| 04/08/2020 | Bournemouth AFC | Manchester City | Hết hạn mượn 45.3M € | 45,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Chelsea | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 22.8M € | 22,8 triệu € |
| 07/01/2017 | Bournemouth AFC | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Chelsea | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Watford | Chelsea | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Chelsea | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2015 | Reading | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/03/2015 | Chelsea | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Chelsea U18 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Feyenoord U17 | Chelsea U18 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2010 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ADO Den Haag (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Wilhelmus Voorburg Jugend | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực63