
Marco Asensio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 187 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/73 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 7,78 |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/39 | 0 | 1/6 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 4-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lyon | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sturm Graz | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sturm Graz | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 34/39 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 18 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 22/11/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 20 | 15,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 50,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 75,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 75,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 22 | 90,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 80,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 32,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 35,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 40,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 17,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Paris Saint Germain | Fenerbahce | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Aston Villa | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Paris Saint Germain | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Real Madrid | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Real Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RCD Mallorca | Real Madrid | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2014 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật79
- Tư duy72
- Sức mạnh39
- Thể lực51