Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Asensio

FenerbahceTiền vệESP
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Marco Asensio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
93Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—331872003287%33%007,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/73 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Asensio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0591011120/2400/1—7,78
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-0840010335/3901/6——
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0dự bị00000—0———
23/08/2026Süper Ligvs KonyasporT 4-2681021517/1900/1—8,20
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonH 1-117000002/201/1—6,27
16/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 1-2600000127/3001/1—7,07
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-0630010123/2600/3—6,61
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazT 2-0690110534/3913/5—7,70
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1450010115/1800/1—6,29
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-0210000110/1100/2—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/2014181,0 triệu €
07/01/2015183,5 triệu €
30/06/2015193,5 triệu €
22/11/2015195,0 triệu €
21/02/2016207,0 triệu €
06/04/2016208,0 triệu €
14/07/20162012,0 triệu €
26/10/20162015,0 triệu €
23/01/20172115,0 triệu €
04/06/20172120,0 triệu €
16/08/20172130,0 triệu €
31/12/20172150,0 triệu €
21/03/20182275,0 triệu €
29/05/20182275,0 triệu €
30/10/20182290,0 triệu €
20/12/20182280,0 triệu €
10/06/20192360,0 triệu €
19/12/20192340,0 triệu €
07/04/20202432,0 triệu €
22/07/20202440,0 triệu €
07/10/20202440,0 triệu €
04/01/20212435,0 triệu €
09/06/20212535,0 triệu €
29/12/20212540,0 triệu €
02/06/20222640,0 triệu €
22/09/20222635,0 triệu €
06/11/20222625,0 triệu €
12/06/20232725,0 triệu €
17/12/20232720,0 triệu €
02/06/20242820,0 triệu €
09/12/20242820,0 triệu €
29/05/20252920,0 triệu €
30/09/20252917,0 triệu €
16/12/20252915,0 triệu €
20/05/20263015,0 triệu €
29/09/20263012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Paris Saint GermainFenerbahceHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2025Aston VillaParis Saint GermainCho mượn—
02/02/2025Paris Saint GermainAston VillaChuyển nhượng—
05/07/2023Real MadridParis Saint GermainChuyển nhượng—
29/06/2016RCD Espanyol de BarcelonaReal MadridCho mượn—
19/08/2015Real MadridRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2015RCD MallorcaReal MadridHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
30/06/2014RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2013Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2012RCD Mallorca YouthMallorca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật79
  • Tư duy72
  • Sức mạnh39
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com