Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igoh Ogbu

SK Slavia PrahaHậu vệNGR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Igoh Ogbu là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Tiểu sử Igoh Ogbu

Igoh Ogbu là hậu vệ của câu lạc bộ SK Slavia Praha, mang quốc tịch Nigeria, hiện 26 tuổi và sinh ngày 08/02/2000. Anh cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất đạt 11,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 05/01/2023, từ Lillestrom sang SK Slavia Praha theo hình thức hết hạn mượn với phí 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igoh Ogbu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 3-0740000023/2813/5—7,09
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-3900000060/6203/4—6,71
14/05/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 5-1670010019/2204/6—7,13
10/05/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-345000009/1812/3—5,90
02/05/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-1591021010/1403/6—7,46
25/04/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 2-1900040040/4906/11—6,77
19/04/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900010039/5028/13—6,82
12/04/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0900032025/2914/11—7,37
05/04/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-0900000023/2819/13—7,35
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ Pafos FCB 1-4610000028/3303/4—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201818100 nghìn €
29/12/201818100 nghìn €
28/12/201919100 nghìn €
30/12/202020250 nghìn €
25/07/202121500 nghìn €
02/01/202221800 nghìn €
30/06/2022221,0 triệu €
08/12/2022222,2 triệu €
19/06/2023232,7 triệu €
19/12/2023233,5 triệu €
26/03/2024244,0 triệu €
04/06/2024246,5 triệu €
19/12/2024248,0 triệu €
31/03/20252510,0 triệu €
16/06/20252511,0 triệu €
22/09/20252510,0 triệu €
21/12/2025258,5 triệu €
23/03/2026267,0 triệu €
19/05/2026267,0 triệu €
23/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2023LillestromSK Slavia PrahaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
28/01/2021SogndalLillestromHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
11/06/2020RosenborgSogndalChuyển nhượng—
10/06/2020SogndalRosenborgCho mượn—
31/07/2019RosenborgSogndalChuyển nhượng—
18/07/2018Levanger FKRosenborgCho mượn—
03/04/2018RosenborgLevanger FKChuyển nhượng—
16/02/2018Gombe United FCRosenborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com