Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikulas Konecny

SK Slavia PrahaHậu vệCZE
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mikulas Konecny là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/2Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—754520001080%63%014,95
Cúp Séc2026-2027—119010000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10400000100%0%014,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 4,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/198 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/55 (63%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 4,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikulas Konecny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0100000—00/1——
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bồ Đào NhaB 0-29000000—0——6,10
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaT 1-09000000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanH 1-19001000—0——6,50
20/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 2-1100000—0———
13/09/2026VĐQG Séc@ FK TepliceT 2-0900000142/5003/5—7,24
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RC LensB 2-34000001/100/1Đ4,87
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 4-0900010224/3359/12—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202317150 nghìn €
19/12/202317150 nghìn €
04/06/202418250 nghìn €
26/09/202418450 nghìn €
19/12/202418900 nghìn €
16/06/202519900 nghìn €
22/09/2025191,5 triệu €
21/12/2025192,2 triệu €
19/05/2026192,5 triệu €
23/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FK PardubiceSK Slavia PrahaCho mượn—
14/07/2025SK Slavia PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2025SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
31/12/2022SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
31/03/2022SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
17/03/2018FC Haje Jizni Mesto YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com