
Mason Greenwood là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
14/39Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 597 | 4 | 1 | 2 | 32 | 12 | 84% | 57% | 1 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 88% | 55% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/32
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/311 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/107 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/38 | 1 | 3/7 | — | 7,87 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 34/35 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 2/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 45/49 | 1 | 3/3 | — | 9,00 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 5/10 | — | 6,32 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 30/34 | 0 | 3/3 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 5/10 | V | 5,74 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 17 | 7,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 17 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 18 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 18 | 32,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 29,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 18 | 45,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 19 | 50,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 50,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | — |
| 31/08/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 50,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 55,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 55,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Marseille | Fenerbahce | Hết hạn mượn 39M € | 39,0 triệu € |
| 17/07/2024 | Manchester United | Marseille | Hết hạn mượn 38.4M € | 38,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Getafe | Manchester United | Cho mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 31/08/2023 | Manchester United | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ87
- Kỹ thuật79
- Tư duy79
- Sức mạnh31
- Thể lực60