
Danijel Sturm là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.417Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 627 | 1 | 0 | 2 | 18 | 7 | 73% | 33% | 2 | 0 | 6,73 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 359 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 77% | 36% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 75% | 21% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 33% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/171 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/74 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/101 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/32 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/30 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/13 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/27 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 25/32 | 1 | 5/12 | — | 8,86 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 30/37 | 1 | 3/8 | — | 7,62 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 4/10 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 2/7 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 5/10 | — | 6,72 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 4 | 14/21 | 2 | 2/10 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/01/2019 | 20 | — |
| 02/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Sigma Olomouc | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 15/01/2026 | NK Publikum Celje | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2025 | NK Domžale | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maribor | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Aluminij | Maribor | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Maribor | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | NK Bilje | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Chiasso | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Tolmin | Chiasso | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Chiasso | Tolmin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Mendrisio Stabio | Chiasso | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Chiasso | FC Mendrisio Stabio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tolmin | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực39