Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romelu Lukaku

FenerbahceTiền đạoBEL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Romelu Lukaku là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
6Đá chính
819Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7224610110274%29%206,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311051003268%35%106,79
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30660002075%57%006,73
World Cup2026—612303016373%34%107,11
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221721105280%41%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romelu Lukaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-227002027/900/2—7,12
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-081103118/1512/7—7,72
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-621000004/401/1—6,33
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-010011013/301/5—6,47
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4700011011/1604/10—6,30
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-029102115/701/4—7,59
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-06000001/211/3V6,47
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-021001103/411/3V6,52
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0640010110/1413/9—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2009: 2,0 triệu €2009: 5,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2011: 15,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2012: 14,0 triệu €2013: 19,0 triệu €2013: 24,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2014: 30,0 triệu €2015: 30,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 70,0 triệu €2018: 85,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 100,0 triệu €2018: 85,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2020: 85,0 triệu €2020: 68,0 triệu €2020: 85,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2022: 85,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/200916400 nghìn €
28/09/2009162,0 triệu €
06/12/2009165,0 triệu €
25/02/20101610,0 triệu €
27/12/20101714,0 triệu €
27/06/20111815,0 triệu €
05/02/20121815,0 triệu €
23/06/20121914,0 triệu €
27/01/20131919,0 triệu €
01/07/20132024,0 triệu €
14/01/20142025,0 triệu €
11/08/20142130,0 triệu €
11/02/20152130,0 triệu €
30/06/20152228,0 triệu €
08/02/20162235,0 triệu €
31/05/20162340,0 triệu €
31/07/20162340,0 triệu €
19/02/20172350,0 triệu €
27/06/20172450,0 triệu €
15/08/20172460,0 triệu €
22/10/20172470,0 triệu €
01/01/20182485,0 triệu €
27/05/20182590,0 triệu €
15/07/201825100,0 triệu €
18/12/20182585,0 triệu €
12/06/20192675,0 triệu €
11/12/20192675,0 triệu €
02/03/20202685,0 triệu €
07/04/20202668,0 triệu €
24/08/20202785,0 triệu €
28/12/20202790,0 triệu €
25/05/202128100,0 triệu €
22/12/202128100,0 triệu €
28/03/20222885,0 triệu €
14/06/20222970,0 triệu €
10/11/20222955,0 triệu €
20/03/20232940,0 triệu €
14/06/20233040,0 triệu €
19/12/20233035,0 triệu €
11/03/20243030,0 triệu €
04/06/20243130,0 triệu €
17/12/20243125,0 triệu €
24/03/20253122,0 triệu €
16/06/20253222,0 triệu €
06/10/20253215,0 triệu €
22/12/20253215,0 triệu €
23/03/20263212,0 triệu €
28/05/2026336,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026NapoliFenerbahceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
28/08/2024ChelseaNapoliHết hạn mượn 30.7M €30,7 triệu €
29/06/2024AS RomaChelseaCho mượn—
29/08/2023ChelseaAS RomaChuyển nhượng 5.8M €5,8 triệu €
29/06/2023Inter MilanChelseaCho mượn—
30/06/2022ChelseaInter MilanChuyển nhượng 7.86M €7,9 triệu €
11/08/2021Inter MilanChelseaHết hạn mượn 113M €113,0 triệu €
07/08/2019Manchester UnitedInter MilanHết hạn mượn 74M €74,0 triệu €
09/07/2017EvertonManchester UnitedHết hạn mượn 84.7M €84,7 triệu €
29/07/2014ChelseaEvertonHết hạn mượn 35.36M €35,4 triệu €
30/05/2014EvertonChelseaCho mượn—
01/09/2013ChelseaEvertonChuyển nhượng 3.5M €3,5 triệu €
30/05/2013West Bromwich AlbionChelseaCho mượn—
09/08/2012ChelseaWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
07/08/2011AnderlechtChelseaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2009Anderlecht U17AnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2008Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Lierse SK YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh21
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com