Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jayden Oosterwolde

FenerbahceHậu vệNED
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Jayden Oosterwolde là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Fenerbahce.

Tiểu sử Jayden Oosterwolde

Jayden Oosterwolde, 25 tuổi, là hậu vệ người Netherlands hiện thi đấu cho Fenerbahce. Sinh ngày 26/04/2001, cầu thủ cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 17,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt 20,0 triệu € (2026). Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là mục từ Parma ngày 29/01/2023 với phí 6,0 triệu €, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jayden Oosterwolde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazT 2-0300000015/1722/2—7,08
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1900000026/3015/10V6,36
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-0900010178/8634/9—7,55
15/07/2026Giao hữu CLB@ LASK LinzT 2-1670020080/8506/9—7,12
12/07/2026Giao hữu CLBvs Pogon SzczecinT 4-0580000055/5623/5V7,18
09/07/2026Giao hữu CLB@ Admira WackerT 5-0620010072/7511/3—7,35
18/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 3-3450000040/5000/3V5,45
10/05/2026Süper Lig@ KonyasporT 3-0900000063/6911/2—7,36
03/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 3-1900011134/3813/6V6,52
27/04/2026Süper Lig@ GalatasarayB 0-3900000034/4136/11V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201975 nghìn €
13/10/202019500 nghìn €
05/01/202119900 nghìn €
18/05/2021201,2 triệu €
04/01/2022201,0 triệu €
05/06/2022211,0 triệu €
26/09/2022212,0 triệu €
21/12/2022212,0 triệu €
13/03/2023215,5 triệu €
07/06/2023225,0 triệu €
26/09/2023225,5 triệu €
20/12/2023227,0 triệu €
14/03/20242211,0 triệu €
30/05/20242313,0 triệu €
03/10/20242315,0 triệu €
22/12/20242315,0 triệu €
19/03/20252314,0 triệu €
17/06/20252413,0 triệu €
30/09/20252416,0 triệu €
16/12/20252416,0 triệu €
04/03/20262418,0 triệu €
20/05/20262520,0 triệu €
29/09/20262517,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2023ParmaFenerbahceHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2022FC Twente EnschedeParmaHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
29/06/2022ParmaFC Twente EnschedeCho mượn—
30/01/2022FC Twente EnschedeParmaChuyển nhượng—
19/07/2020FC Twente U19FC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com