Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N'Golo Kanté

FenerbahceTiền vệFRA
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

N'Golo Kanté là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—875890004089%56%006,81
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800000074%53%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/326 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/51 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/86 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N'Golo Kanté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2900000136/4627/12V6,09
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0900000332/3512/7—7,10
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0900010144/5455/12—6,41
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-0901011053/6147/12——
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0450000316/1911/2—7,00
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0900000154/5801/4—6,99
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1900000128/4001/3—6,33
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2900020145/5447/9—6,70
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-0900000040/4356/7—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20132150 nghìn €
12/09/201322400 nghìn €
12/01/201422700 nghìn €
02/08/2014231,5 triệu €
19/11/2014232,5 triệu €
13/01/2015232,5 triệu €
05/06/2015244,5 triệu €
13/10/2015247,0 triệu €
08/02/20162410,0 triệu €
31/05/20162520,0 triệu €
31/07/20162530,0 triệu €
19/02/20172540,0 triệu €
27/06/20172650,0 triệu €
01/01/20182660,0 triệu €
27/05/20182760,0 triệu €
15/07/20182780,0 triệu €
18/12/201827100,0 triệu €
12/06/201928100,0 triệu €
09/12/201928100,0 triệu €
07/04/20202980,0 triệu €
12/10/20202970,0 triệu €
16/12/20202960,0 triệu €
17/03/20212955,0 triệu €
31/05/20213055,0 triệu €
22/12/20213050,0 triệu €
14/06/20223140,0 triệu €
02/11/20223130,0 triệu €
15/03/20233120,0 triệu €
19/06/20233215,0 triệu €
23/10/20233212,0 triệu €
14/12/20233210,0 triệu €
03/06/2024339,0 triệu €
12/12/2024337,0 triệu €
26/05/2025345,0 triệu €
17/12/2025344,5 triệu €
20/05/2026354,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Al IttihadFenerbahceHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2023ChelseaAl IttihadChuyển nhượng—
15/07/2016Leicester CityChelseaHết hạn mượn 35.8M €35,8 triệu €
02/08/2015CaenLeicester CityHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/06/2013BoulogneCaenChuyển nhượng—
30/06/2012Boulogne IIBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2010JS SuresnesBoulogne IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com