
N'Golo Kanté là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 589 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 56% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 53% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/326 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/86 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 2 | 7/12 | V | 6,09 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 1 | 2/7 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/54 | 5 | 5/12 | — | 6,41 |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/61 | 4 | 7/12 | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/58 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/54 | 4 | 7/9 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 5 | 6/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/09/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/08/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/11/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 24 | 7,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 20,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 30,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 40,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 50,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 60,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 100,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 100,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 100,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 80,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 70,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 55,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 55,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 50,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 31 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 15,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 32 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 4,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 35 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Al Ittihad | Fenerbahce | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Chelsea | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Leicester City | Chelsea | Hết hạn mượn 35.8M € | 35,8 triệu € |
| 02/08/2015 | Caen | Leicester City | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Boulogne | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | JS Suresnes | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh62
- Thể lực58